Kết quả tra từ “经理”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经理jīng lǐ
quản lý; giám đốc; Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]
总经理zǒng jīng lǐ
tổng giám đốc; CEO
产品经理chǎn pǐn jīng lǐ
giám đốc sản phẩm
专案经理zhuān àn jīng lǐ
quản lý dự án
副经理fù jīng lǐ
phó giám đốc; trợ lý quản lý