Kết quả tra từ “经手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经手jīng shǒu
qua tay; xử lý; giải quyết
经手人jīng shǒu rén
người phụ trách; đại diện; môi giới