Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “经手”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
经手
jīng shǒu

qua tay; xử lý; giải quyết

Cụm từ
经手人
jīng shǒu rén

người phụ trách; đại diện; môi giới

Cụm từ