Kết quả tra từ “一股脑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
一股脑yī gǔ nǎo
tất cả; toàn bộ
一股脑儿yī gǔ nǎo r
biến thể er hoá của 一股腦|一股脑[yi1 gu3 nao3]