Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “一股脑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
一股脑
yī gǔ nǎo

tất cả; toàn bộ

Cụm từ
一股脑儿
yī gǔ nǎo r

biến thể er hoá của 一股腦|一股脑[yi1 gu3 nao3]

Cụm từ