统建統建 tǒng jiàn 统建 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 统建 trong tiếng Việt phát triển như một dự án của chính phủ; xây dựng dưới thẩm quyền của một ủy ban 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan