Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统建統建

tǒng jiàn

统建 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统建 trong tiếng Việt

phát triển như một dự án của chính phủ; xây dựng dưới thẩm quyền của một ủy ban

Tra từ liên quan