统建
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
统建
phát triển như một dự án của chính phủ; xây dựng dưới thẩm quyền của một ủy ban
Giản thể统建
Phồn thể統建
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng