Kết quả tra từ “统建”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统建tǒng jiàn
phát triển như một dự án của chính phủ; xây dựng dưới thẩm quyền của một ủy ban