Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “修炼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
修炼xiū liàn

(đạo sĩ) tu luyện khổ hạnh; thực hành khổ hạnh

Cụm từ
修炼成仙xiū liàn chéng xiān

luyện khổ hạnh thành tiên; phép luyện tập tạo nên sự hoàn hảo

Cụm từ