Kết quả tra từ “给养”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
给养jǐ yǎng
lương thực; nhu yếu phẩm; thực phẩm; (văn học) hỗ trợ; cung cấp; chăm sóc