Kết quả tra từ “给事”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
给事jǐ shì
(tên một chức quan trong triều đình), còn gọi là 給事中|给事中[ji3 shi4 zhong1]