Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝顶絕頂

jué dǐng

绝顶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝顶 trong tiếng Việt

(nghĩa đen và bóng) đỉnh cao; đỉnh; tuyệt đỉnh

Tra từ liên quan