Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绝顶”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
绝顶jué dǐng

(nghĩa đen và bóng) đỉnh cao; đỉnh; tuyệt đỉnh

Cụm từ
绝顶聪明jué dǐng cōng ming

cực kỳ thông minh; xuất sắc

Cụm từ
聪明绝顶cōng ming jué dǐng

cực kỳ thông minh; xuất chúng

Cụm từ