Kết quả tra từ “修会”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修会xiū huì
dòng tu
郇山隐修会Xún shān yǐn xiū huì
Tu viện Zion (hội kín giả tưởng)
托钵修会tuō bō xiū huì
dòng tu khất thực trong Công giáo; dòng Phanxicô