Kết quả tra từ “结盟”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结盟jié méng
hình thành liên minh; kết đồng minh; liên kết; với đồng minh; kết nối với
不结盟运动Bù Jié méng Yùn dòng
Phong trào Không Liên kết (NAM)
不结盟bù jié méng
không liên kết