Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “结盟”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
结盟jié méng

hình thành liên minh; kết đồng minh; liên kết; với đồng minh; kết nối với

Cụm từ
不结盟运动Bù Jié méng Yùn dòng

Phong trào Không Liên kết (NAM)

Cụm từ
不结盟bù jié méng

không liên kết

Cụm từ