Kết quả tra từ “组成”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
组成zǔ chéng
hình thành; tạo thành; cấu thành
组成部分zǔ chéng bù fèn
phần; thành phần; nguyên liệu; cấu kiện
必不可少组成bì bù kě shǎo zǔ chéng
điều tuyệt đối cần thiết; điều kiện không thể thiếu