Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “组成”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
组成zǔ chéng

hình thành; tạo thành; cấu thành

Cụm từ
组成部分zǔ chéng bù fèn

phần; thành phần; nguyên liệu; cấu kiện

Cụm từ
必不可少组成bì bù kě shǎo zǔ chéng

điều tuyệt đối cần thiết; điều kiện không thể thiếu

Cụm từ