Kết quả tra từ “终点站”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
终点站zhōng diǎn zhàn
ga cuối; điểm dừng cuối trên tuyến đường sắt hoặc xe buýt