Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
终端終端

zhōng duān

终端 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 终端 trong tiếng Việt

cuối; cổng; thiết bị đầu cuối

Tra từ liên quan