Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “终端”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
终端zhōng duān

cuối; cổng; thiết bị đầu cuối

Cụm từ
终端用户zhōng duān yòng hù

người dùng cuối

Cụm từ
终端机zhōng duān jī

thiết bị đầu cuối

Cụm từ
哑终端yǎ zhōng duān

máy trạm câm

Cụm từ