Kết quả tra từ “紫金”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紫金Zǐ jīn
huyện Zijin ở Heyuan 河源[He2 yuan2], Quảng Đông
紫金鹃zǐ jīn juān
(loài chim ở Trung Quốc) tu hú tím (Chrysococcyx xanthorhynchus)
紫金县Zǐ jīn xiàn
Huyện Tử Kim ở Hà Nguyên 河源[He2 yuan2], Quảng Đông
紫金牛zǐ jīn niú
Cây thường xanh Nhật Bản (Ardisia japonica)
紫金山天文台Zǐ jīn shān Tiān wén tái
Đài thiên văn Núi Tử Kim
紫金山Zǐ jīn Shān
Núi Tử Kim ở ngoại ô Nam Kinh, có lăng mộ nhà Minh và lăng Tôn Trung Sơn