Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “紫外线”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
紫外线
zǐ wài xiàn

tia tử ngoại

Cụm từ
紫外线光
zǐ wài xiàn guāng

ánh sáng tử ngoại

Cụm từ