Kết quả tra từ “紫外线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
紫外线zǐ wài xiàn
tia tử ngoại
紫外线光zǐ wài xiàn guāng
ánh sáng tử ngoại