Kết quả tra từ “信管”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信管xìn guǎn
kíp nổ (cho thuốc nổ); kíp nổ
定时信管dìng shí xìn guǎn
kíp nổ hẹn giờ