Kết quả tra từ “纷纷”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纷纷fēn fēn
hết cái này đến cái khác; liên tiếp; từng cái một; liên tục; đa dạng; dồi dào; đông đúc và hỗn loạn; tán loạn
纷纷扬扬fēn fēn yáng yáng
bay phất phơ (lá cây, v.v.)
议论纷纷yì lùn fēn fēn
thảo luận sôi nổi (thành ngữ); bàn tán xôn xao