Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纷纷”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纷纷fēn fēn

hết cái này đến cái khác; liên tiếp; từng cái một; liên tục; đa dạng; dồi dào; đông đúc và hỗn loạn; tán loạn

Cụm từ
纷纷扬扬fēn fēn yáng yáng

bay phất phơ (lá cây, v.v.)

Cụm từ
议论纷纷yì lùn fēn fēn

thảo luận sôi nổi (thành ngữ); bàn tán xôn xao

Thành ngữ