Kết quả tra từ “纳杰夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纳杰夫Nà jié fū
Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia)