纹层 là gì?
纹层 [wén céng] có nghĩa là lá mỏng; phiến mỏng; sự cán mỏng.
Nghĩa của từ 纹层 trong tiếng Việt
- lá mỏng
- phiến mỏng
- sự cán mỏng
Cách đọc và ghi nhớ 纹层
纹层 được đọc là wén céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lá mỏng; phiến mỏng; sự cán mỏng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .