Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纹层紋層

wén céng

纹层 là gì?

纹层 [wén céng] có nghĩa là lá mỏng; phiến mỏng; sự cán mỏng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纹层 trong tiếng Việt

  1. lá mỏng
  2. phiến mỏng
  3. sự cán mỏng

Cách đọc và ghi nhớ 纹层

纹层 được đọc là wén céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lá mỏng; phiến mỏng; sự cán mỏng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan