Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纨绔子弟紈絝子弟

wán kù zǐ dì

纨绔子弟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纨绔子弟 trong tiếng Việt

công tử con nhà giàu hay hưởng lạc

Tra từ liên quan