纹理紋理 wén lǐ 纹理 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 纹理 trong tiếng Việt đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay); vân gỗ (v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan