Kết quả tra từ “红马甲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红马甲hóng mǎ jiǎ
áo ghi lê đỏ; nhân viên giao dịch tại sàn; môi giới sàn