红眼紅眼
红眼 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 红眼 trong tiếng Việt
trở nên tức giận; thấy đỏ mắt; ghen tị; thèm muốn; đau mắt đỏ (viêm kết mạc); chuyến bay đêm; (nhiếp ảnh) hiệu ứng mắt đỏ
trở nên tức giận; thấy đỏ mắt; ghen tị; thèm muốn; đau mắt đỏ (viêm kết mạc); chuyến bay đêm; (nhiếp ảnh) hiệu ứng mắt đỏ