Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红眼紅眼

hóng yǎn

红眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红眼 trong tiếng Việt

trở nên tức giận; thấy đỏ mắt; ghen tị; thèm muốn; đau mắt đỏ (viêm kết mạc); chuyến bay đêm; (nhiếp ảnh) hiệu ứng mắt đỏ

Tra từ liên quan