Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “红星”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
红星hóng xīng

ngôi sao đỏ; ngôi sao năm cánh biểu tượng của chủ nghĩa cộng sản hoặc giai cấp vô sản; ngôi sao điện ảnh nổi tiếng

Cụm từ
红星区Hóng xīng qū

quận Hồng Tinh của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ