Kết quả tra từ “红外线导引飞弹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红外线导引飞弹hóng wài xiàn dǎo yǐn fēi dàn
tên lửa dẫn đường hồng ngoại