Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红土紅土

hóng tǔ

红土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红土 trong tiếng Việt

đất đỏ; đất laterit

Tra từ liên quan