Kết quả tra từ “红土”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
红土hóng tǔ
đất đỏ; đất laterit
砖红土zhuān hóng tǔ
đất sét gạch đỏ