Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
信守

xìn shǒu

信守 là gì?

信守 [xìn shǒu] có nghĩa là tuân thủ; giữ (lời hứa, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 信守 trong tiếng Việt

  1. tuân thủ
  2. giữ (lời hứa, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 信守

信守 được đọc là xìn shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuân thủ; giữ (lời hứa, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan