Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “纪律检查委员会”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
纪律检查委员会
Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì

Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ

Cụm từ