Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “纪律”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
纪律jì lǜ

kỷ luật

Cụm từ
纪律检查委员会Jì lǜ Jiǎn chá Wěi yuán huì

Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ

Cụm từ
三大纪律八项注意Sān Dà Jì lǜ Bā Xiàng Zhù yì

Ba điều kỷ luật và tám điều chú ý, học thuyết quân sự do Mao Trạch Đông ban hành năm 1928 cho Hồng Quân, bao gồm các yêu cầu nghiêm ngặt về…

Cụm từ