Kết quả tra từ “纠缠不清”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
纠缠不清jiū chán bù qīng
rối rắm không gỡ được; không thể tháo gỡ