Kết quả tra từ “精光”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
精光jīng guāng
không còn gì (tiền, thức ăn, v.v.); hết sạch; sáng bóng; rạng rỡ; vẻ vang