Kết quả tra từ “保鲜纸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保鲜纸bǎo xiān zhǐ
màng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng film