Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “保鲜”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
保鲜bǎo xiān

giữ cho tươi

Cụm từ
保鲜膜bǎo xiān mó

màng bọc thực phẩm; màng bảo quản; màng film

Cụm từ
保鲜纸bǎo xiān zhǐ

màng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng film

Cụm từ
保鲜期bǎo xiān qī

thời hạn sử dụng; hạn sử dụng tốt nhất

Cụm từ