Kết quả cho “保鲜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giữ cho tươi
thời hạn sử dụng; hạn sử dụng tốt nhất
màng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng film
màng bọc thực phẩm; màng bảo quản; màng film
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giữ cho tươi
thời hạn sử dụng; hạn sử dụng tốt nhất
màng bọc thực phẩm; màng bọc kín; màng film
màng bọc thực phẩm; màng bảo quản; màng film