Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “保驾”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
保驾bǎo jià

(thời xưa) hộ tống hoàng đế (hoặc nhân vật quan trọng khác); (ngày nay) hộ tống ai đó (thường mang tính hài hước)

Cụm từ
保驾护航bǎo jià hù háng

(thành ngữ) bảo vệ (cái gì); bảo hộ (cái gì)

Thành ngữ