Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

粕 là gì?

[pò] có nghĩa là bã rượu.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粕 trong tiếng Việt

bã rượu

Cách đọc và ghi nhớ 粕

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bã rượu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan