Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

piào

票 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 票 trong tiếng Việt

vé; phiếu; tiền giấy; LT:張|张[zhang1]; người bị bắt đòi tiền chuộc; biểu diễn kinh kịch không chuyên; lượng từ cho nhóm, lô, giao dịch kinh doanh

Tra từ liên quan