Kết quả tra từ “米高梅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
米高梅Mǐ gāo méi
Metro-Goldwyn-Mayer (công ty truyền thông Mỹ)