Kết quả tra từ “米高”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
米高Mǐ gāo
Michael (tên)
米高梅Mǐ gāo méi
Metro-Goldwyn-Mayer (công ty truyền thông Mỹ)
米高扬Mǐ gāo yáng
Mikoyan (tên); Anastas Ivanonovich Mikoyan (1895-1978), chính trị gia Liên Xô, ủy viên bộ chính trị những năm 1950 và 1960; Artem Ivanovich…