Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “笼鸟”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
笼鸟lóng niǎo

chim trong lồng

Cụm từ
笼鸟槛猿lóng niǎo jiàn yuán

chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân

Thành ngữ