Kết quả tra từ “笼鸟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笼鸟lóng niǎo
chim trong lồng
笼鸟槛猿lóng niǎo jiàn yuán
chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân