Kết quả tra từ “保长”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保长bǎo zhǎng
đứng đầu của một bảo 保[bao3] trong hệ thống bảo giáp 保甲[bao3 jia3]
保长bǎo cháng
(toán) bảo toàn khoảng cách; đẳng cự
保长对应bǎo cháng duì yìng
(toán) tương ứng bảo toàn khoảng cách; đẳng cự