Kết quả tra từ “签售”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
签售qiān shòu
(của tác giả, nhạc sĩ v.v.) ký tặng (sách, đĩa v.v.) được người hâm mộ mua
签售会qiān shòu huì
(ngành xuất bản) sự kiện ký tặng sách; (ngành âm nhạc) sự kiện fansign