Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “节约”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
节约jié yuē

tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm; đạm bạc

Cụm từ
日光节约时rì guāng jié yuē shí

giờ tiết kiệm ánh sáng ngày

Cụm từ
厉行节约lì xíng jié yuē

thực hành tiết kiệm triệt để (thành ngữ)

Thành ngữ
勤俭节约qín jiǎn jié yuē

(thành ngữ) cần cù và tiết kiệm

Thành ngữ