Kết quả tra từ “节节败退”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
节节败退jié jié bài tuì
liên tục thoái lui trong thất bại; chịu thất bại hết lần này đến lần khác