Kết quả tra từ “节哀顺变”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
节哀顺变jié āi shùn biàn
nén bi thương, chấp nhận số phận (câu chia buồn)