Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “保税”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
保税
bǎo shuì

hàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuế

Cụm từ
保税区
bǎo shuì qū

khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế

Cụm từ