Kết quả tra từ “保税”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保税bǎo shuì
hàng hóa, nhà máy, v.v. thuộc diện bảo thuế
保税区bǎo shuì qū
khu phi thuế quan; khu vực miễn thuế; khu bảo thuế