Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “管教”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
管教guǎn jiào

kỷ luật; dạy dỗ; đảm bảo

Cụm từ
管教无方guǎn jiào wú fāng

không thể dạy dỗ con cái; không có khả năng xử lý (đứa trẻ khó bảo)

Cụm từ
主管教区zhǔ guǎn jiào qū

giáo phận

Cụm từ